clumsy person
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vụng về, người hậu đậu: Chỉ một người thường xuyên thiếu sự khéo léo, phối hợp vận động kém, dễ làm đổ vỡ đồ đạc hoặc vấp ngã.
- Người khó coi (trong hành động): Chỉ một người có cử chỉ, hành động thiếu sự nhẹ nhàng, tinh tế, trông lóng ngóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is such a clumsy person; he dropped his phone three times this week. (Anh ấy đúng là một người vụng về; anh ấy đánh rơi điện thoại ba lần trong tuần này.)
- Don't let that clumsy person carry the vase! (Đừng để người hậu đậu đó bình hoa!)
- I felt like a clumsy person trying to dance. (Tôi cảm thấy mình như một người vụng về khi cố gắng nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a bit of a clumsy person": Hơi vụng về, có phần hậu đậu.
- She's a bit of a clumsy person in the kitchen. (Cô ấy hơi vụng về trong bếp.)
"To call someone a clumsy person": Gọi ai đó là người vụng về (có thể mang tính chê bai).
- It's not nice to call your brother a clumsy person. (Không hay khi gọi em trai con là người vụng về.)
Biến thể và từ gần giống
Clumsiness (n): Sự vụng về, tính hậu đậu.
- His clumsiness often leads to accidents. (Sự vụng về của anh ấy thường dẫn đến những tai nạn nhỏ.)
Clumsily (adv): Một cách vụng về.
- He climbed clumsily over the fence. (Anh ấy trèo một cách vụng về qua hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
- Butterfingers (n, informal): Người hay làm rơi đồ (nghĩa đen: ngón tay bơ).
- Klutz (n, informal): Người vụng về, hậu đậu.
- Bungler (n): Người làm hỏng việc, người vụng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "clumsy person".)
Thành ngữ liên quan
"All thumbs": (Nghĩa đen: Toàn là ngón tay cái) Rất vụng về.
- When it comes to sewing, I'm all thumbs. (Khi nói đến việc may vá, tôi rất vụng về.)
"Two left feet": (Nghĩa đen: Hai bàn chân trái) Vụng về, đặc biệt khi nhảy múa.
- He has two left feet on the dance floor. (Anh ấy rất vụng về trên sàn nhảy.)
Noun
- người vụng về, khó coi.